Tính Chỉ Số Bão Hòa Langelier (LSI) cho hồ bơi của bạn.
Chỉ Số Bão Hòa Langelier cần năm giá trị đo được cộng với nhiệt độ nước, vì vậy hãy thu thập một bộ kiểm tra đầy đủ trước khi bắt đầu. Hãy đo pH (mục tiêu 7,4-7,6), Độ Kiềm Tổng (TA, 80-120 ppm), và Độ Cứng Canxi (CH, 200-400 ppm) bằng phép thử nhỏ giọt hoặc máy đo quang đáng tin cậy. Hãy đọc nhiệt độ nước trực tiếp từ hồ, không phải nhiệt độ không khí, vì cùng một thành phần hóa học có thể cho ra tính ăn mòn trong nước mùa đông 10C (50F) và đóng cặn trong nước mùa hè 30C (86F). Hãy nhập cả Axit Cyanuric (CYA): chất ổn định trói buộc một phần độ kiềm của bạn, nên máy tính trừ một hiệu chỉnh CYA khỏi TA thô để ra độ kiềm cacbonat thực sự chi phối chỉ số. Hãy đo vào một thời điểm nhất quán trong ngày, lý tưởng là giữa buổi sáng trước khi mặt trời làm thoát khí cacbonic và đẩy pH lên. Với hồ trát vữa, vinyl và sợi thủy tinh, các thông số đầu vào là giống nhau, nhưng vinyl và sợi thủy tinh chịu được chỉ số hơi âm tốt hơn so với lớp vữa trần, vốn bị rò rỉ canxi khi bị bỏ đói.
LSI = pH + TF + CF + AF - 12,1, trong đó TF là hệ số nhiệt độ, CF là hệ số độ cứng canxi, và AF là hệ số độ kiềm cacbonat (mỗi hệ số là một tra cứu logarit mà công cụ tính giúp bạn). Ví dụ minh họa: pH 7,5, nước 27C/80F (TF khoảng 0,7), CH 300 ppm (CF khoảng 2,08), và độ kiềm cacbonat 100 ppm sau khi hiệu chỉnh CYA (AF khoảng 2,0). LSI = 7,5 + 0,7 + 2,08 + 2,0 - 12,1 = +0,18. Giá trị này nằm trong cửa sổ cân bằng từ -0,3 đến +0,3, nên nước không hòa tan lớp trát mà cũng không lắng cặn. Giờ hạ pH xuống 7,2: LSI giảm còn khoảng -0,12, vẫn an toàn nhưng đang ngả về phía ăn mòn. Nâng CH lên 400 ppm sẽ đẩy CF lên khoảng 2,20, kéo chỉ số lên thêm khoảng +0,12. Vì mỗi hệ số là logarit, một thay đổi nhỏ ở pH làm LSI dịch chuyển nhiều nhất, đó là lý do pH là đòn bẩy điều chỉnh nhanh nhất của bạn.
LSI là thước đo chủ chốt bảo vệ các bề mặt và thiết bị đắt tiền, nên sai số sẽ tích lũy: một sai số kiểm tra pH 0,2 có thể lật kết quả của bạn từ an toàn sang đóng cặn. Nước âm có tính ăn mòn, ăn mòn lớp trát, rỗ bộ trao đổi nhiệt kim loại, và gây ố; nước dương mạnh lắng cặn canxi cacbonat cứng lên gạch, máy sưởi và tế bào muối, rất tốn công để loại bỏ. Các sai lầm thường gặp gồm nhập nhiệt độ không khí, quên hiệu chỉnh CYA (khiến độ kiềm hữu dụng bị phóng đại và che giấu một tình trạng ăn mòn), và đuổi theo con số 0,00 hoàn hảo thay vì dải thực tế -0,3 đến +0,3 mà chỉ số quy định. Hãy điều chỉnh từng biến một, thêm hóa chất thật chậm với bơm đang chạy, và luôn đo lại sau một vòng tuần hoàn hoàn toàn trước khi chồng thêm một điều chỉnh khác. Trong nước lạnh hoặc nước đã chuẩn bị cho mùa đông, hãy chủ động nhắm tới nửa trên của dải, vì nhiệt độ giảm sẽ kéo LSI xuống về phía ăn mòn qua đêm.
Điểm LSI từ -0,3 đến +0,3 được coi là cân bằng hoàn hảo. Trong khoảng này, nước không có tính ăn mòn cũng không tạo cặn.
Điểm âm cho thấy nước có tính ăn mòn. Bạn có thể tăng nó bằng cách nâng pH, tổng độ kiềm hoặc độ cứng canxi.
Có. Nước ấm hơn làm tăng LSI (dễ tạo cặn hơn), trong khi nước lạnh hơn làm giảm LSI (dễ ăn mòn vữa và kim loại hơn).
LSI là một con số duy nhất cho biết nước của bạn cân bằng, có tính ăn mòn hay tạo cặn. Nó kết hợp pH, nhiệt độ nước, độ cứng canxi, tổng độ kiềm và tổng chất rắn hòa tan (TDS) thành một giá trị. Giá trị gần bằng không (khoảng -0,3 đến +0,3) là cân bằng; LSI âm có tính ăn mòn và có thể làm mòn vữa và kim loại, trong khi LSI dương tạo cặn và lắng đọng canxi. Hãy điều chỉnh pH và độ kiềm trước, vì chúng làm thay đổi chỉ số nhanh nhất.